Bid-to-Cover Ratio / Tỷ lệ giá đặt mua trúng thầu
Thuật ngữ này dùng để chỉ số giá đặt mua đạt được trong cuộc đấu giá công trái khi so sánh với số giá đặt mua được chấp nhận. Tỷ lệ cao (trên 2,0) cho biết là việc đặt giá mua rất năng nổ và cuộc đấu giá coi như thành công. Còn tỷ lệ thấp cho biết Nhà nước có khó khăn trong việc bán trái phiếu, được đánh dấu bằng một mức chênh lệch lớn giữa giá đặt mua trung bình và giá đặt mua thấp nhất được chấp nhận.
Bid Wanted In Competition - BWIC / Đấu thầu cạnh tranh- BWIC
Đây là một tình huống mà một nhà đầu tư tổ chức nộp danh sách đấu thầu trái phiếu của mình cho các đại lý chứng khoán khác nhau. Trong tình huống cạnh tranh muốn có giá thầu, các đại lý được phép đặt giá thầu trên các chứng khoán niêm yết. Các đại lý có giá thầu cao nhất sau đó được liên lạc. Cách tiếp cận này hoạt động tốt nhất trên chứng khoán có tính thanh khoản cao hơn. Đối với các tình huống có liên quan đến trái phiếu ít thanh khoản, một nhà đầu tư sử dụng một đại lý tương tự như một nhà môi giới. Một đơn đặt hàng với phạm vi trải rộng đã xác định trước được gửi đến đại lý và tùy thuộc vào đại lý để điền vào đơn hàng đó trong khoảng thời gian giới hạn.
Bid Tick / Thay đổi giá chào mua
Một dấu hiệu cho thấy giá chào mua mới nhất đang cao hơn, thấp hơn hay bằng với giá chào mua trước đó. Thay đổi giá chào mua (bid tick) theo dõi sự biến động giá mua của tất cả các chào mua được đặt trong một thị trường mở, cung cấp thông tin theo thời gian thực cho các nhà giao dịch và người tham gia thị trường về chiều hướng của giá mua ở bất kỳ khoảng thời gian nhất định nào. Ngược lại, thay đổi giá chào mua (ask tick) sẽ theo dõi các yêu cầu bán ra trong cùng khoảng thời gian. Chiều hướng của bid tick rất quan trọng đối với các nhà giao dịch tổ chức, là những người di chuyển một số lượng lớn cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhỏ. Các nhà giao dịch theo ngày cũng phụ thuộc rất nhiều vào chiều hướng của bid tick khi đưa ra quyết định giao dịch. Bằng cách theo dõi bid tick, các nhà giao dịch có thể tìm kiếm các dấu hiệu cho thấy thị trường đang kỳ vọng giá sẽ di chuyển như thế nào và mức chênh lệch chung giữa giá chào mua và giá chào bán.
Bid Rigging / Gian lận thầu
Một kế hoạch trong đó nhiều doanh nghiệp thông đồng với nhau để một doanh nghiệp cạnh tranh có thể chắc chắn nhận được một hợp đồng cho hàng hóa hoặc dịch vụ ở mức giá được xác định trước. Gian lận thầu kìm hãm cạnh tranh trên thị trường tự do, vì mức giá gian lận sẽ cao một cách bất công. Đạo luật Sherman năm 1890 quy định, việc gian lận thầu là bất hợp pháp theo Đạo luật chống độc quyền của Mỹ. Gian lận thầu là một trọng tội có thể bị phạt tiền, đi tù hoặc cả hai. Có bốn loại gian lận thầu chính: triệt tiêu giá thầu (bid suppression), đấu thầu bổ sung (complementary bidding), luân chuyển giá thầu (bid rotation) và hợp đồng thầu phụ (subcontracting). Đấu thầu bổ sung là kế hoạch gian lận thầu phổ biến nhất, trong đó một số "đối thủ" gửi chào giá mà họ biết người mua sẽ từ chối vì giá quá cao hoặc các điều khoản không chấp nhận được để ngụy tạo sự đấu thầu hợp pháp trong khi vẫn đảm bảo rằng "đối thủ" được sắp xếp từ trước sẽ thắng thầu.
Bid Bond / Trái phiếu thầu
Một khoản nợ được đảm bảo bởi một nhà thầu cho công tác xây dựng hoặc cho một quy trình lựa chọn dựa trên đấu thầu tương tự, nhằm mục đích cung cấp sự đảm bảo tới chủ dự án rằng nhà thầu sẽ đảm nhận công việc nếu được lựa chọn. Sự tồn tại của trái phiếu thầu cung cấp cho chủ sở hữu đảm bảo rằng nhà thầu có các phương tiện tài chính để thực hiện công việc với mức giá được trích dẫn trong giá thầu. Trái phiếu thầu giúp quá trình lựa chọn hợp đồng diễn ra một cách suôn sẻ. Không có các trái phiếu này, chủ dự án sẽ có rất ít cách để đảm bảo rằng nhà thầu họ chọn cho dự án có thể hoàn thành công việc một cách chính xác mà không gặp phải các vấn đề về dòng tiền. Bằng cách đưa ra trái phiếu thầu cho các giá thầu tương ứng, mỗi nhà thầu có thể cung cấp một sự đảm bảo đầy đủ với chủ sở hữu rằng dự án nằm trong khả năng của họ.
Bid And Asked / Giá mua vào và bán ra
Báo giá hai chiều cho biết mức giá tốt nhất mà một chứng khoán được bán và mua tại một thời điểm nhất định. Giá mua biểu thị mức giá tối đa mà một hoặc nhiều người mua sẵn sàng trả để mua một chứng khoán. Giá bán biểu thị mức giá tối thiểu mà một hoặc nhiều người bán sẵn sàng nhận để bán một chứng khoán. Một giao dịch hoặc trao đổi xảy ra khi người mua và người bán đồng ý cùng mức giá của chứng khoán. Sự khác biệt giữa giá mua và giá bán, hoặc mức chênh lệch (spread), là một chỉ báo quan trọng về tính thanh khoản của tài sản - nói chung, mức chênh lệch càng nhỏ thì tính thanh khoản càng tốt. Thuật ngữ này còn được gọi là bid and ask, bid-ask hoặc bid-offer. Nhà đầu tư trung bình phải chịu mức chênh lệch giá mua và bán (bid-ask spread) như một chi phí giao dịch. Ví dụ: nếu báo giá hiện tại cho chứng khoán A là 10,50 đô la / 10,55 đô la, nhà đầu tư X đang tìm mua A tại giá thị trường hiện tại sẽ trả 10,55 đô la, trong khi nhà đầu tư Y muốn bán A tại giá thị trường hiện tại sẽ chỉ nhận được 10,50 đô la. Mức chênh lệch giá mua và bán mang lại lợi thế cho nhà tạo lập thị trường. Tiếp tục với ví dụ trên, một nhà tạo lập thị trường đang báo giá là $ 10,50 / $ 10,55 cho chứng khoán A cho thấy người đó sẵn sàng mua A với giá $ 10,50 (the bid price) và bán với giá $ 10,55 (the asked price). Mức chênh lệch này biểu thị lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường. Chênh lệch giá mua và bán có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chứng khoán và thị trường. Các blue-chip cấu thành Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (Dow Jones Industrial Average) có thể có chênh lệch giá mua và bán chỉ vài cent, trong khi một cổ phiếu vốn hóa nhỏ có thể có chênh lệch giá mua và bán từ 50 cent trở lên. Trên cơ sở tỷ lệ phần trăm, sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu ban đầu có thể nhỏ hơn nhiều so với giá của cổ phiếu sau đó. Chênh lệch giá mua và bán có thể mở rộng đáng kể trong thời kỳ thiếu thanh khoản hoặc rối loạn thị trường, bởi các nhà giao dịch sẽ không sẵn lòng trả mức giá vượt quá một ngưỡng nhất định, trong khi người mua cũng không sẵn lòng chấp nhận mức giá dưới một ngưỡng nhất định.
Biased Expectations Theory / Lý thuyết kỳ vọng thiên vị
Một lý thuyết cho rằng giá trị tương lai của lãi suất bằng với tổng kết của kỳ vọng thị trường. Những người ủng hộ lý thuyết kỳ vọng thiên vị cho rằng hình dạng của đường cong lợi suất được tạo ra bằng cách bỏ qua các yếu tố hệ thống và cấu trúc thuật ngữ của lãi suất chỉ xuất phát từ kỳ vọng hiện tại của thị trường. Hai thuyết kỳ vọng thiên vị phổ biến là Thuyết ưa chuộng tính thanh khoản (liquidity preference theory) và thuyết thói quen ưa thích (preferred habitat theory). Thuyết ưa chuộng tính thanh khoản cho rằng trái phiếu dài hạn yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro và thuyết thói quen ưa thích cho thấy rằng cung và cầu đối với các chứng khoán có thời gian đáo hạn khác nhau là không đồng nhất và do đó yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro khác nhau.Hai thuyết kỳ vọng thiên vị phổ biến là Thuyết ưa chuộng tính thanh khoản (liquidity preference theory) và thuyết thói quen ưa thích (preferred habitat theory). Thuyết ưa chuộng tính thanh khoản cho rằng trái phiếu dài hạn yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro và thuyết thói quen ưa thích cho thấy rằng cung và cầu đối với các chứng khoán có thời gian đáo hạn khác nhau là không đồng nhất và do đó yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro khác nhau.
Bhutan Ngultrum (BTN) / Đồng Bhutan Ngultrum (BTN)
Đồng tiền của Bhutan. Đồng Bhutan Ngultrum, viết tắt là BTN hoặc Nu, được giới thiệu vào năm 1974 và được phát hành dưới dạng tiền giấy nhiều màu với các mệnh giá 1, 5, 10, 20, 50, 100 và 500. Đồng BTN được chốt với đồng Rupee của Ấn Độ và Rupee cũng là đồng tiền được sử dụng rộng rãi ở Bhutan. Một Ngultrum được chia thành 100 Chhertum, dưới dạng 25 và 50 đồng chhertum. Vào năm 2011, khoảng 50 ngultrum có thể được đổi lấy 1 đô la Mỹ. Bhutan là một quốc gia nhỏ bị bao quanh bởi Trung Quốc ở phía bắc và Ấn Độ ở phía nam. Đây là một nước theo chế độ quân chủ lập hiến, giành được độc lập từ Anh vào năm 1907. Nền kinh tế nước này, dựa trên nền nông nghiệp tự cung tự cấp, chăn nuôi và lâm nghiệp, là một trong những nền kinh tế nhỏ nhất và kém phát triển nhất thế giới. Tính theo đầu người, GDP vào khoảng 6.000 đô la vào năm 2011. Bhutan phụ thuộc nhiều vào hỗ trợ thương mại và tài chính tới từ Ấn Độ, và Quỹ Tiền tệ Quốc tế xem Bhutan là một con nợ ròng.
Betterment Insurance / Bảo hiểm nâng cấp nhà
Bảo hiểm nâng cấp nhà đề cập đến loại bảo hiểm mà người thuê bất động sản mua để bù đắp cho bất kỳ sự bổ sung hoặc sửa đổi nào được thực hiện với không gian thuê, và những hoạt động này là để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người đi thuê, hoặc của doanh nghiệp. Chủ sở hữu bất động sản thường giữ một chính sách bảo hiểm về kết cấu ngôi nhà; còn người thuê nhà mua bảo hiểm để bù đắp cho việc cải tạo nhà ở. Các chính sách bảo hiểm nâng cấp nhà bù đắp cho hoạt động cải tạo được thực hiện bởi người thuê nhà đối với tài sản đi thuê, và hầu hết thường đề cập đến các bất động sản thương mại. Ví dụ, một công ty thuê một bất động sản thương mại để làm văn phòng cho mình. Chủ sở hữu bất động sản giữ một chính sách bảo hiểm về kết cấu ngôi nhà. Công ty thuê tòa nhà mua một chính sách bảo hiểm nâng cấp nhà để bù đắp bất kỳ sự cải tạo hoặc bổ sung nào đối với bất động sản, bao gồm giá đỡ, thiết bị, bàn, máy tính, v.v.
Betterment / Tăng giá trị
Một dạng hoạt động hoặc chi phí tiêu dùng nhằm góp phần cải thiện hiệu suất tài sản và / hoặc tăng giá trị của nó. Tăng giá trị (Betterment) không bao gồm các hoạt động liên quan đến việc bảo trì chung nhằm tìm cách duy trì giá trị hiện tại của tài sản. Ví dụ, sửa cửa nhà để xe sẽ không phải là tăng giá trị, nhưng thêm cửa tự động vào nhà để xe thì có, bởi vì cánh cửa mới sẽ làm tăng giá trị cho ngôi nhà. Một ví dụ về sự tăng giá trị trong kinh doanh là khi thay thế một thiết bị lỗi thời bằng một thiết bị mới, nhờ đó tăng năng lực sản xuất của một cơ sở sản xuất. Trong trường hợp này, giá trị tài sản tổng thể (của cơ sở sản xuất) lớn hơn giá trị của nó khi vẫn giữ lại thiết bị cũ.
Better Business Bureau - BBB / Văn phòng kinh doanh tốt hơn - BBB
Văn phòng kinh doanh tốt hơn (BBB) nhằm mục đích thúc đẩy các hoạt động kinh doanh có đạo đức, tạo nên một môi trường nơi người mua và người bán có thể hoạt động dựa trên một niềm tin chung. Thông qua việc khuyến khích các tập quán tốt hơn về phía người tiêu dùng và doanh nghiệp, cũng như thiết lập các tiêu chuẩn thị trường phù hợp, BBB cung cấp tài liệu giáo dục về thực tiễn các hoạt động kinh doanh chung và cụ thể theo nhu cầu. Các công ty tuân thủ theo các nguyên tắc bắt buộc có thể đạt được Chứng nhận tình trạng doanh nghiệp bởi BBB (BBB accredited businesses status). Người tiêu dùng có thể nộp đơn khiếu nại một doanh nghiệp nếu họ cảm thấy không được đối xử công bằng. Trong quá khứ, BBB đã giải quyết thành công 70% các khiếu nại được đệ trình. Tổ chức này hoạt động nhằm tạo ra một mối quan hệ đáng tin cậy hơn giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Beta Risk / Rủi ro Beta
Xác suất mà một giả thuyết null sai sẽ được chấp nhận bởi một bài kiểm tra thống kê. Đây còn được gọi là lỗi Loại II. Yếu tố quyết định chính của lượng rủi ro beta là cỡ mẫu được sử dụng cho thử nghiệm. Mẫu thử nghiệm càng lớn, nguy cơ beta càng thấp. Một ứng dụng thú vị của kiểm tra giả thuyết trong tài chính có thể được thực hiện bằng cách sử dụng điểm số Altman Z. Điểm Z là một mô hình thống kê nhằm dự đoán sự phá sản trong tương lai của các công ty dựa trên các chỉ số tài chính nhất định. Các thử nghiệm thống kê về độ chính xác của Z-Score đã cho thấy độ chính xác tương đối cao, dự đoán phá sản trong vòng một năm. Các xét nghiệm này cho thấy rủi ro beta (các công ty dự đoán sẽ phá sản nhưng không) trong khoảng từ 15 đến 20%, tùy thuộc vào mẫu được thử nghiệm.
Beta Alpha Psi / Tổ chức Beta Alpha Psi
Một tổ chức danh dự dành cho sinh viên và các chuyên gia thông tin tài chính, nhằm khuyến khích và công nhận sự xuất sắc về học thuật và chuyên môn trong lĩnh vực thông tin kinh doanh. Tổ chức Beta Alpha Psi được thành lập vào năm 1919 và có trụ sở chính tại Durham, N.C. Tư cách thành viên của tổ chức Beta Alpha Psi được mở rộng ra cho những người có tính cách đạo đức tốt, là những người được công nhận xuất sắc về học thuật và / hoặc chuyên môn trong các lĩnh vực kế toán, tài chính hoặc hệ thống thông tin, được khởi xướng bởi chi hội (chapter) hiện tại của tổ chức, và vẫn ở trạng thái hoạt động tốt.
Best-Price Rule - Rule 14D-10 / Quy tắc giá tốt nhât - Rule 14D-10
Một quy định của SEC, trong đó quy định rằng giá chào mua (tender offer) của một chứng khoán phải được công bố cho tất cả các chủ sở hữu của loại chứng khoán đó và số tiền trả cho chủ sở hữu chứng khoán là khoản tiền cao nhất trả cho bất kỳ chủ sở hữu nào của loại chứng khoán tương tự. Dựa vào tiền đề tương tự như quy tắc tất cả các chủ sở hữu (all-holders rule), quy tắc giá tốt nhất tạo điều kiện bình đẳng cho các cổ đông và cổ phiếu họ đưa ra chào bán.
Best Practices / Thông lệ tốt nhất
Một bộ các nguyên tắc, đạo đức hoặc ý tưởng biểu thị quá trình hành động hiệu quả hoặc thận trọng nhất. Các thông lệ tốt nhất thường được quy định bởi một cơ quan có thẩm quyền, chẳng hạn như cơ quan chủ quản hoặc nhà quản lý, tùy thuộc vào hoàn cảnh. Mặc dù các thông lệ tốt nhất thường đưa ra đề xuất cho quá trình hành động, một số tình huống vẫn yêu cầu phải tuân thủ các thông lệ này. Thông lệ tốt nhất được dùng như một bản phác thảo chung cho một loạt các tình huống. Ví dụ, trong quy trình sản xuất, một danh sách các thông lệ tốt nhất có thể được đưa cho nhân viên, nhấn mạnh cách hiệu quả nhất để hoàn thành công việc của họ. Đối với kế toán viên, Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Accounting Principles) đại diện cho các thông lệ tốt nhất cho những người trong nghề. Một nhà quản lý đầu tư có thể tuân thủ theo các thông lệ tốt nhất khi quản lý tiền của khách hàng bằng việc đầu tư một cách thận trọng vào một danh mục đầu tư đa dạng.
Best Of Breed / Cổ phiếu tốt nhất trong ngành
Một cổ phiếu đại diện cho lựa chọn đầu tư tối ưu nhất trong một lĩnh vực hoặc một ngành cụ thể, nhờ vào chất lượng cao của cổ phiếu đó so với các đối thủ cạnh tranh. Từ lóng này có nguồn gốc từ các chương trình biểu diễn dành cho chó, trong đó con chó tốt nhất của mỗi giống sẽ giành được một giải thưởng và được trao danh hiệu "best of breed". Vì hầu hết các nhà đầu tư phải đối mặt với vấn đề vốn hạn chế cho mục đích đầu tư, điều quan trọng là vốn của họ phải được phân bổ tới các khoản đầu tư tốt nhất. Do đó, xác định cổ phiếu tốt nhất trong ngành là rất quan trọng. Một số tiêu chí để xác định xem một cổ phiếu có phải là "Cổ phiếu tốt nhất trong ngành" hay không bao gồm xem xét sự tăng trưởng doanh thu, thị phần và quản trị doanh nghiệp của công ty phát hành cổ phiếu so với đối thủ cạnh tranh.
Best Execution / Thực hiện lệnh tốt nhất
Trách nhiệm của nhà môi giới để cung cấp việc thực hiện lệnh thuận lợi nhất cho khách hàng. Thực hiện lệnh tốt nhất đòi hỏi các nhà môi giới phải có được giá tốt nhất cho một giao dịch trong khoảng thời gian ngắn nhất. Về cơ bản, đây là một biện pháp phòng ngừa được SEC đặt ra cho các nhà môi giới để đảm bảo luôn cung cấp cho nhà đầu tư những lợi ích tốt nhất. Thực hiện lệnh tốt nhất không chỉ là một chỉ dẫn về mặt đạo đức; nó cũng là một điều luật. Để tuân thủ biện pháp này, các đại lý môi giới (broker-dealers) phải báo cáo tới SEC hàng quý về cách các lệnh của khách hàng được định tuyến. Lệnh có thể được thực hiện theo một số cách, và phương thức được chọn sẽ ảnh hưởng đến lãi lỗ ròng của nhà đầu tư đối với giao dịch cũng như doanh thu của nhà môi giới.
Best Endeavors / Nỗ lực tối đa
Một thuật ngữ thường được tìm thấy trong các hợp đồng thương mại, đặt ra cho bên được yêu cầu đảm nhận một công việc, có nghĩa vụ phải dùng tất cả những nỗ lực cần thiết để thực hiện công việc đó. "Những nỗ lực tối đa" buộc một bên phải thực hiện nghĩa vụ chặt chẽ hơn "Những nỗ lực hợp lý" (reasonable endeavors). Nó tương đương với thuật ngữ "best efforts" được sử dụng rộng rãi trên thị trường chứng khoán. Giải thích pháp lý của nghĩa vụ "nỗ lực tốt nhất" là, nó đặt cho bên ký hợp đồng trách nhiệm thực hiện mọi nỗ lực hợp lý để đạt được mục tiêu mong muốn. Ngược lại, nghĩa vụ "nỗ lực hợp lý" (reasonable endeavors), có thể yêu cầu bên ký hợp đồng không thực hiện nhiều hơn một quá trình hành động. Các ranh giới giữa "Nỗ lực tối đa" và "nỗ lực hợp lý" đôi khi có thể bị xóa nhòa, điều này có thể dẫn đến việc các bên liên quan đưa vấn đề này ra tòa. Trong những trường hợp như vậy, tòa án có thể đánh giá một số yếu tố trước khi đưa ra phán quyết, chẳng hạn như mức độ nỗ lực, khả năng đứng vững về thương mại và sự hiện diện của các nghĩa vụ mâu thuẫn.
Best Efforts Mortgage Lock / Khóa thế chấp với nỗ lực hết sức
Khi việc bán một khoản thế chấp trong thị trường thế chấp thứ cấp đòi hỏi người bán, thường là người khởi tạo thế chấp, phải thực hiện một "Nỗ lực hết sức" để giao khoản thế chấp cho người mua. Loại hình giao dịch này tồn tại nhằm chuyển rủi ro rằng một khoản vay sẽ không được khóa sổ từ người khởi tạo sang thị trường thứ cấp. Người khởi tạo thế chấp, những người tự phòng ngừa rủi ro từ các dòng chảy thế chấp (mortgage pipelines) và giả định rủi ro giảm giá thường bán các khoản thế chấp của họ vào thị trường thế chấp thứ cấp thông qua việc bắt buộc hoặc chuyển nhượng các giao dịch thương mại, cả hai việc này thường chỉ thị việc định giá tốt hơn là những nỗ lực hết sức để khóa hoặc giao dịch, vì các phòng hộ rủi ro (hedge risks) không được chuyển nhượng cho người mua.
Best Efforts / Nỗ lực hết sức
Một thỏa thuận trong đó một nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán hứa hẹn sẽ thực hiện một nỗ lực đầy đủ để bán càng nhiều cổ phiếu trong đợt phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) càng tốt. Các thỏa thuận nỗ lực hết sức được sử dụng chủ yếu cho các chứng khoán có rủi ro cao, chẳng hạn như các đợt phát hành cổ phiếu chưa có kinh nghiệm hoặc trong điều kiện thị trường không lý tưởng. Nỗ lực hết sức giúp giảm bớt trách nhiệm của các nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán đối với hàng tồn kho không bán được trong trường hợp họ không thể bán hết tất cả chứng khoán. Người bảo lãnh phát hành chứng khoán không đảm bảo rằng họ sẽ bán hết toàn bộ cổ phiếu IPO trong thỏa thuận nỗ lực hết sức. Một thỏa thuận như vậy sẽ hạn chế rủi ro của bên bảo lãnh, nhưng cũng có mặt hạn chế vì bên bảo lãnh nhận được một khoản phí cố định cho các dịch vụ của mình. Nhà bảo lãnh và nhà phát hành có thể tiến hành IPO theo nhiều cách khác nhau. Trái ngược với thỏa thuận nỗ lực hết sức, một thỏa thuận mua đứt (bought deal) yêu cầu bên bảo lãnh phải mua toàn bộ cổ phiếu IPO và lợi nhuận của bên bảo lãnh dựa trên số lượng cổ phiếu bán được, và chênh lệch giữa giá mua chiết khấu và giá bán cổ phiếu cho công chúng.






