Social Costs Of Education / Chi Phí Xã Hội Của Giáo Dục
Chi phí xã hội gánh chịu từ các quyết định giáo dục khu vực tư nhân, như lượng thất nghiệp trình độ cao
Social Capital / Vốn Xã Hội
Giá trị năng suất của một tập các thể chế và chuẩn mực xã hội, gồm sự tín nhiệm nhóm, các hành vi hợp tác có sự thưởng phạt, và quá trình chung về hành động tập thể thành công sẽ tăng trưởng các kỳ vọng sự tham gia trong hành vi hợp tác tương lai
Vốn Xã Hội (Social Capital) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Vốn Xã Hội (Social Capital) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Social Benefits / Lợi Ích Xã Hội
Phúc lợi xã hội. Lợi nhuận hay lợi ích dành cho tổng thể xã hội thay vì cho một cá thể tư nhân, như sự bảo vệ và an sinh cung ứng bởi cảnh sát hay lực lượng quân đội, và lợi ích lan toả rộng của một dân cư có học
Social Benefits Of Education / Lợi Ích Cho Xã Hội Của Giáo Dục
Lợi ích của việc giáo dục cho các cá nhân, sẽ tích luỹ cho toàn thể xã hội, như tài trợ tốt hơn của Chính phủ, cải thiện đào tạo giáo viên, và lực lượng lao động và công nhân học thức hơn
Size Distribution Of Income / Phân Phối Thu Nhập Theo Quy Mô
Phân phối thu nhập theo quy mô lớp người. Thí dụ, phần trong tổng thu nhập dành cho 40% dân cư nghèo nhất hay 10% dân cư giàu nhất, không tính đến nguồn của thu nhập đó (đến từ lương, tiền lãi, tiền cho thuê, hay lợi nhuận)
Single-Payer System / Hệ Thống Một Tổ Chức Chi Trả
Chính phủ thu thuế (thường rất cao) để trả cho việc chăm sóc sức khoẻ cho mọi người
Simplifying Assumption / Giả Định Đơn Giản Hoá
Một giả định có phần thô thiển nhưng cho phép giải thích vấn đề rõ hơn
Disparate Treatment Discrimination / Sự Phân Biệt Đối Xử Không Ngang Bằng
Đối xử với hai người một cách phân biệt, không căn cứ trên chủng tộc hay giới tính
Diseconomies Of Scope / Phi Hiệu Quả Kinh Tế Phạm Vi
Tổng chi phí sản xuất kết hợp thì cao hơn sản xuất riêng rẽ
Buyer Surplus / Thặng Dư Người Mua
Hiệu số giữa tổng lợi ích và chi phí của lượng sản phẩm nào đó.
Bubble / Tình Trạng Bong Bóng
Tình trạng của thị trường có giá hiện tại cao hơn nhiều so với giá trị xác định bởi các yếu tố cơ bản của nó.
1. Một chu kỳ kinh tế đặc trưng bởi sự mở rộng nhanh chóng sau đó là một sự co lại. 2. Giá cổ phiếu tăng đột biến, thường được bảo đảm nhiều hơn bởi các yếu tố cơ bản và thường là trong một lĩnh vực cụ thể, sau đó là sự giảm giá mạnh khi xảy ra đợt bán tháo ồ ạt. 3. Một lý thuyết cho rằng giá chứng khoán tăng cao hơn giá trị thực của chúng và sẽ tiếp tục như vậy cho đến khi giá rơi vào tình trạng rơi tự do và bong bóng vỡ. Bong bóng hình thành trong các nền kinh tế, chứng khoán, thị trường chứng khoán và các lĩnh vực kinh doanh vì sự thay đổi trong cách người tham gia tiến hành kinh doanh. Đây có thể là một sự thay đổi thực sự, như đã xảy ra trong nền kinh tế bong bóng của Nhật Bản vào những năm 1980 khi các ngân hàng được bãi bỏ một phần, hoặc một sự thay đổi mô hình, như đã xảy ra trong thời kỳ bùng nổ dotcom vào cuối những năm 90 và đầu những năm 2000. Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, mọi người đã mua cổ phiếu công nghệ với giá cao, tin rằng họ có thể bán chúng với giá cao hơn cho đến khi hết hi vọng và một điều chỉnh thị trường lớn, hoặc sụp đổ xảy ra. Bong bóng trên thị trường chứng khoán và nền kinh tế khiến tài nguyên được chuyển đến các khu vực tăng trưởng nhanh. Khi kết thúc bong bóng, tài nguyên được di chuyển trở lại, khiến giá giảm. Vì vậy, có rất ít lợi nhuận dài hạn trên các tài sản đó.
Discretionary Spending / Tiêu Xài Tùy Nghi, Tùy Thích.Chi Tiêu Cân Nhắc
Các khoản chi ngân sách cần phải thông qua dự luật phân bổ hàng năm để có thể được chi tiền
Brokering / Môi Giới
Hành vi mua và bán hợp pháp (Vé xem sự kiên, vé tà…) với giá cao hơn mệnh giá.
Brain Drain / Rút Mất Chất Xám
Sự di chuyển của nhân lực có trình độ cao và trình độ kỹ thuật và kỹ năng chuyên nghiệp, từ các quốc gia đang phát triển đến các quốc gia đã phát triển.
Bequest Effect / Tác Động Để Dành Cho Con Cháu
Dân cư tiết kiệm nhiều hơn để tặng cho con cháu của họ, vì vậy làm tăng tiết kiệm quốc gia.
Discretionary Fiscal Policy / Chính Sách Tài Khoản Cân Nhắc
Sự thay đổi chi tiêu chính phủ và thuế vào thời điểm có vấn đề để thay đổi nền kinh tế
Baseline Budgeting / Lập Ngân Sách Cơ Bản
Dùng con số ngân sách năm vừa qua để lập con số ngân sách năm nay.
Bankrupt / Phá Sản
Tình trạng không có đủ tài sản để trả cho các khoản nợ (nghĩa vụ).
Discouraged-Worker Effect / Tác Động Giảm Mong Muốn Tìm Việc
Các thông tin xấu làm dân cư ngưng không tìm việc làm, làm giảm tỷ lệ thất nghiệp danh nghĩa.
Self-Reliance / Tự Lực
Dựa trên chính các khả năng, sự phán đoán nguồn lực, và các kỹ năng của bản thân để nâng cao sự độc lập về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, thái độ và đạo đức. Các quốc gia tự lực trong sản xuất lương thực, lao động và các kỹ năng. Khái niệm tự lực tập thể ngày càng được sử dụng ở các diễn đàn các nước đang phát triển






