Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Auditability / Khả năng kiểm toán

Đây là khả năng đạt được kết quả chính xác trong việc kiểm tra báo cáo tài chính của công ty. Khả năng kiểm toán phụ thuộc vào thực tiễn ghi chép tài chính của công ty, tính minh bạch của công ty và sự thẳng thắn của các nhà quản lý khi tương tác với kiểm toán viên. Một công ty với tính minh bạch cao và các bản hồ sơ đầy đủ có khả năng kiểm toán tốt hơn một công ty có hồ sơ không đầy đủ và người quản lý tắc trách. Khả năng kiểm toán là một yếu tố quan trọng trong quá trình kiểm toán. Kiểm toán có hiệu quả nhất khi kiểm toán viên được cấp quyền truy cập đối với các thông tin tài chính chính xác. Một công ty được cho là có khả năng kiểm toán cho phép kiểm toán viên đánh giá kỹ lưỡng và chính xác hơn về tài chính của công ty đó.

Audit Trail / Kiểm toán truy nguyên

Đây là một bản ghi chép theo từng bước mà nguồn gốc của chúng có thể được tìm kiếm trong dữ liệu kế toán. SEC và NYSE sẽ sử dụng phương pháp này để tái cấu trúc các giao dịch khi được truy vấn về tính hợp lệ hoặc tính chính xác của một số liệu kế toán. Đây là kỹ thuật được sử dụng để theo dõi những hoạt động thị trường không phù hợp. Bằng cách ghi lại và phân tích tất cả các ngôi nhà và môi giới liên quan đến các ngành nghề cụ thể, những người theo dõi kiểm toán truy nguyên (hy vọng) có thể xác định được thủ phạm.

Audit Cycle / Chu kỳ kiểm toán

Đây là quy trình kế toán mà kiểm toán viên sử dụng khi xem xét thông tin tài chính của một công ty. Chu kỳ kiểm toán bao gồm các bước mà một kiểm toán viên sẽ thực hiện để đảm bảo rằng thông tin tài chính của công ty hợp lệ và chính xác trước khi ban hành bất kỳ báo cáo tài chính nào. Chu kỳ kiểm toán có thể yêu cầu các nhiệm vụ khác nhau được thực hiện vào các thời điểm khác nhau - ví dụ: hàng tồn kho có thể được tính vào tháng 10 và khoản phải thu sẽ được xác định vào tháng 11. Chu kỳ kiểm toán thường bao gồm một số bước riêng biệt và cũng có thể bao gồm một quy trình xác định, trong đó công ty gặp gỡ các kiểm toán viên để xác định các lĩnh vực kế toán cần được xem xét lại; các giai đoạn trong phương pháp kiểm toán, nơi kiểm toán viên quyết định cách thu thập thông tin cho mục đích đánh giá; giai đoạn thực địa kiểm toán, nơi kiểm toán viên kiểm tra và so sánh các mẫu kế toán; và giai đoạn họp đánh giá quản lý, nơi kết quả nghiên cứu được các kiểm toán viên trình bày cho ban quản lý của công ty.

Chu Kỳ Kiểm Toán (Audit Cycle) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chu Kỳ Kiểm Toán (Audit Cycle) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Audit Committee / Ủy ban Kiểm toán

Đây là một ủy ban điều hành của ban giám đốc trong một công ty chịu trách nhiệm giám sát báo cáo tài chính và công bố thông tin. Tất cả các công ty giao dịch công khai của Hoa Kỳ phải duy trì một ủy ban kiểm toán đủ điều kiện để được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. Các thành viên của ủy ban phải được hợp thành từ các giám đốc độc lập bên ngoài, trong đó ít nhất một người có đủ năng lực như một chuyên gia tài chính. Ủy ban kiểm toán duy trì liên hệ với giám đốc tài chính (CFO) và kiểm soát viên của công ty. Các ủy ban kiểm toán có quyền bắt đầu các cuộc điều tra đặc biệt trong trường hợp họ nghi ngờ hoặc nhận thấy có vấn đề trong các hoạt động kế toán cũng như nhân sự. Vai trò của ủy ban kiểm toán bao gồm việc giám sát các báo cáo tài chính, các chính sách kế toán cũng như việc giám sát của kiểm toán viên độc lập bất kỳ hay việc tuân thủ quy định và thảo luận về chính sách quản lý rủi ro với nhà quản lý.

Audit / Kiểm toán

1. Kiểm tra khách quan và đánh giá các báo cáo tài chính của một tổ chức. Nó có thể được thực hiện trong nội bộ (bởi nhân viên của tổ chức) hoặc bên ngoài (bởi một công ty ngoài). 2. Sở thuế Hoa Kỳ (IRS) kiểm tra thu nhập của người nộp thuế hoặc các giao dịch khác. Việc kiểm tra của Sở thuế Hoa Kỳ (IRS) nhằm xác minh tính xác thực của các hồ sơ. 1. Kiểm toán viên đảm bảo sự chính xác và trách nhiệm của các tổ chức. 2. Đây là nỗi sợ hãi tột cùng của hầu hết các đối tượng nộp thuế.

AUD (Australian Dollar) / Đồng đô la Úc (AUD)

Đây là từ viết tắt của đồng đô la Úc (AUD), đơn vị tiền tệ của Khối thịnh vượng chung Úc. Đồng đô la Úc được tạo thành từ 100 xu và thường được biểu thị bằng ký hiệu $, A $ hoặc AU $. Đồng đô la Úc cũng là đơn vị tiền tệ của các quốc gia Thái Bình Dương Nauru, Tuvalu và Kiribati. Đồng đô la Úc được nhìn thấy lần đầu tiên vào ngày 14 tháng 2 năm 1966, khi đồng bảng Úc được thay thế. Năm 1967, nước Úc đã không còn sử dụng đồng tiền tệ bảng Anh và quyết định đặt mệnh giá một đồng đô la Mỹ sẽ tương đương với 0,8929 đô la Úc. Năm 1976, đồng đô la này chuyển từ một cột mốc lưu động thành một chỉ số cán cân thương mại và đến tháng 12 năm 1983, đồng đô la Úc đã được cho phép thả nổi. Đồng đô la Úc là một đồng tiền phổ biến trong thương mại quốc tế với mức xếp hạng thương mại cao. Tính đến năm 2008, AUD đứng thứ sáu trên thế giới chiếu theo các giao dịch ngoại hối toàn cầu và tham gia khoảng 4-5% trong các giao dịch thương mại quốc tế. Việc đồng đồng tiền được sử dụng nhiều trong thương mại do lãi suất ngân hàng cao ở Úc hay được kiểm soát bởi một chính phủ tương đối ổn định, điều này đã hạn chế sự can thiệp của chính phủ vào thị trường ngoại hối.

AUD / Đô la Úc - AUD

Trong thị trường tiền tệ, đây là tên viết tắt của đồng đô la Úc. Thị trường tiền tệ, còn được gọi là thị trường trao đổi ngoại tệ hoặc thị trường ngoại hối, là thị trường tài chính lớn nhất trên thế giới, với số lượng giao dịch trung bình hàng ngày lên đến trên 1 nghìn tỷ đô la Mỹ.

Auction Rate Security - ARS / Chứng khoán với lãi suất đấu thầu - ARS

Đây là một chứng khoán nợ được bán thông qua một cuộc đấu giá Hà Lan (dutch auction). Chứng khoán với lãi suất đấu thầu (ARS) được bán với mức lãi suất có thể xóa bỏ thị trường với mức lợi suất thấp nhất. Điều này đảm bảo rằng tất cả các nhà thầu trên một ARS đều nhận được lợi tức giống nhau trên các khoản nợ phát hành. Lãi suất này được thiết lập lại theo định kỳ. Về bản chất, một chứng khoán theo lãi suất đấu thầu là một khoản nợ dài hạn, nhưng nó lại hoạt động như một khoản ngắn hạn. Do lãi suất thiết lập lại vào mỗi tháng phụ thuộc vào việc liệu loại chứng khoán này có được miễn thuế hay không, cũng như khoản tiền lãi có được trả ngay sau khi lợi tức đấu thầu được thiết lập hay không, hay được trả vào mỗi quý, mỗi nửa năm.

Auction Rate / Lãi suất đấu thầu

Đây là lãi suất được chi trả với sự đảm bảo cụ thể theo quy trình đấu thầu của Hà Lan (Dutch auction). Các cuộc đấu thầu này diễn ra theo khoảng thời gian định kỳ và lãi suất được cố định cho đến khi diễn ra phiên đấu thầu tiếp theo. Quá trình này thường được sử dụng để xác định lãi suất trên các trái phiếu chính phủ ngắn hạn (Treasury bills). Lãi suất đầu thầu cũng được sử dụng trong các chứng khoán nợ khác (debt securities) như trái phiếu đô thị (municipal bonds). Đây là một cách tốt để cả nhà đầu tư và nhà phát hành dự đoán lợi nhuận cũng như chi phí của họ, do các cuộc đấu giá có thể được tổ chức thường xuyên hàng năm hoặc thậm chí hàng tuần. Quá trình đấu giá cũng cho phép các nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro tái đầu tư vì lãi suất biến động thường ít thay đổi đột ngột.

Auction Market Preferred Stock - AMPS / Cổ phiếu ưu đãi thị trường đấu giá - AMPS

Một loại bán đấu giá Hà Lan (dutch auction) nơi mà một quy trình được áp dụng nhằm thiết lập lại các khoản thanh toán lãi, hoặc cổ tức, được trả trên cổ phiếu ưu đãi hoặc cổ phiếu quỹ tương hỗ. Việc bán đấu giá thường diễn ra thông qua một trung gian, và cứ 49 ngày (nhiều hơn hoặc ít hơn) sẽ thiết lập lại cổ tức được trả. Cổ phiếu ưu đãi thị trường đấu giá còn được gọi là cổ phiếu ưu đãi tỉ lệ đấu giá (auction rate preferred stock). Cổ phiếu ưu đãi thị trường đấu giá có thể là một khoản đầu tư mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư lớn. Quá trình đấu giá có nhiều khả năng sẽ tiết lộ lợi tức của thị trường hiện tại cho các loại tài sản ít rủi ro hơn, chẳng hạn như cổ phiếu ưu đãi, và sẽ tự điều chỉnh theo những ảnh hưởng của các khoản đầu tư thay thế và lạm phát.

Attrition / Sự cắt giảm

Việc giảm số lượng công nhân và nhân viên trong một công ty thông qua các biện pháp thông thường, chẳng hạn như nghỉ hưu và từ chức. Điều này là tất nhiên trong bất kỳ doanh nghiệp và ngành công nghiệp nào . Phương pháp cắt giảm nhân viên này là một cách mà một công ty có thể giảm chi phí nhân công: công ty chỉ cần chờ nhân viên của mình rời đi và ngừng việc tuyển dụng. Phương pháp này tương phản với các biện pháp giảm lao động nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như sa thải hàng loạt. Chờ đợi sự cắt giảm như cá nằm trên thớt thường có tác dụng tiêu cực đến tinh thần làm việc của nhân viên.

Attribution Rules / Quy tắc thuộc tính

Là một bộ quy tắc do Cơ quan doanh thu Canada (CRA) tạo ra nhằm ngăn chặn các nhà đầu tư chuyển tài sản giữa các thành viên trong gia đình với ý định tránh thuế. Mục tiêu của các quy tắc này là ngăn chặn các cá nhân bị đánh thuế suất cao hơn chuyển tài sản cho các thành viên gia đình bị đánh thuế ở mức thuế suất thấp hơn nhằm cố gắng trốn bị đánh thuế ở mức cao. Những quy tắc này đã được thực hiện để thu hẹp lỗ hổng trong hệ thống thuế của Canada.

Attribution Analysis / Phân tích thuộc tính

Là một công cụ đánh giá hiệu suất được sử dụng để phân tích khả năng của danh mục đầu tư hoặc quản lý quỹ. Phân tích thuộc tính tiết lộ quyết định đầu tư của người quản lý liên quan đến chính sách đầu tư tổng thể, phân bổ tài sản, lựa chọn bảo mật và hoạt động. Lợi nhuận của một quỹ hoặc danh mục đầu tư được xem như là tiêu chuẩn để đánh giá người quản lý có thực sự có năng lực hay chỉ là may mắn. Quản lý quỹ và danh mục đầu tư chi phí sử dụng tiền và vì vậy phân tích thuộc tính giúp xác định xem số tiền đó có được chi tiêu tốt hay không. Kỹ thuật này thường được sử dụng bởi các tổ chức đầu tư, nhưng không được sử dụng rộng rãi bởi các cá nhân. Phân tích này giúp các nhà đầu tư chiêu mộ các nhà quản lý tốt nhất và tối đa hóa lợi nhuận của họ.

Attribute Sampling / Chọn mẫu theo thuộc tính

Phương pháp toán học được sử dụng để phân tích đặc tính của một nhóm đối tượng nhất định. Ví dụ, Một mẫu của lợi nhuận trên một chỉ số hoặc chứng khoán có thể cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các đối tượng làm tốt tới đâu trong các điều kiện thị trường khác nhau. Một thuộc tính được định nghĩa như là một đặc tính hoặc tính năng cụ thể cho mỗi dự án nhất định. Trong giới tài chính, chọn mẫu theo thuộc tính  có thể tiết lộ có bao nhiêu khoản thế chấp quá hạn và bao nhiêu khoản ở hiện tại. Thuộc tính trong các trường hợp này chắc chắn là tình hình của các khoản thanh toán thế chấp. Tuy nhiên, chọn mẫu thử theo thuộc tính có thể phức tạp hơn về bản chất, xem xét một số khả biến khác nhau.

Attornment / Chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Là hành động trao thẩm quyền hoặc quyền hạn cho một bên mặc dù không có quyền pháp lý tồn tại. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất phổ biến nhất là liên quan đến luật bất động sản và được hình thành để thừa nhận về mối quan hệ giữa các bên trong các giao dịch. Ví dụ, chuyển nhượng quyền sử dụng đất có thể xảy ra khi người thuê nhà  thuê một căn hộ mà gặp phải trường hợp phải thay đổi chủ thuê nhà trong khi hợp đồng thuê nhà chưa kết thúc. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không tạo ra sự sở hữu mới nếu không có chữ kí của người thuê . Nếu người thuê từ chối ký , chủ nhà có thể sử dụng điều này làm căn cứ để trục xuất.

Attorney's Letter / Giấy ủy quyền

Một bức thư được gửi bởi CPA tới luật sư của khách hàng. Giấy ủy quyền đóng vai trò xác minh thông tin liên quan đến vụ kiện để quản lý. Bức thư này thông báo cho kiểm toán viên về bất kỳ vụ kiện pháp lý đang chờ xử lý nào đối với khách hàng có thể dẫn đến tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến bảng cân đối và dòng tiền của công ty. Giấy ủy quyền tạo thành một thủ tục chính trong quy trình kiểm toán. Kiểm toán viên sẽ yêu cầu thư này nếu họ có bất kỳ nghi ngờ nào về việc quản lý của công ty mà họ đang kiểm toán có kiện tụng đang chờ xử lý mà họ không tiết lộ cho kiểm toán viên. Bức thư này sau đó sẽ cung cấp cho họ thông tin mà họ cần.

Attorney's Fee Awards / Quyết định về phí luật sư

Trình tự thanh toán phí luật sư từ một bên cho một bên khác. Ở Hoa Kỳ, mỗi bên trong một vụ kiện pháp lý thường trả cho phí luật sư của mình, nhưng trong một số trường hợp, tòa án có thể ra lệnh cho bên thua kiện trả phí cho luật sư của bên thắng. Quyết định chi phí của luật sư được coi là một đặc điểm vốn có trong luật thực tế và phán quyết không phụ thuộc vào cấp tòa án trong đó vụ án được xét xử. Ví dụ, một tòa án tiểu bang có thể phán quyết  về phí của luật sư cho một vụ kiện liên quan đến luật hoặc liên bang. Quyết định phí luật sư cũng được công nhận trong một số trường hợp khác, chẳng hạn như các vụ kiện tập thể, vi phạm quyền dân sự và vi phạm bản quyền và bằng sáng chế hoặc tranh chấp. Số tiền thực tế được trao có thể không nhất thiết bằng số tiền mà nguyên đơn đã trả; nhiều tòa án sử dụng phương thức thanh toán theo phương thức "lodestar", nhân số giờ hóa đơn dự kiến hợp lý với tỷ lệ hàng giờ hợp lý. Mức độ rủi ro hoặc mức độ phức tạp được trình bày trong mỗi vụ án cũng có thể ảnh hưởng đến số tiền được chi trả.

Attorney In Fact / Người được ủy quyền

Là người được ủy quyền thực hiện các giao dịch liên quan đến kinh doanh thay mặt cho người khác ( người ủy quyền) .Trên thực tế, để trở thành người được ủy quyền của một người nào đó, thì người đó được người ủy quyền ký giấy ủy quyền. Giấy tờ này chỉ định người đó là người đại diện, cho phép người được ủy quyền thực hiện các hoạt động thay mặt cho người ủy quyền. Phạm vi của giấy ủy quyền xác định quyền hạn mà người được ủy quyền sở hữu trên thực tế. Người được ủy quyền trên thực tế hoạt động theo quyền hạn của người được ủy quyền nói chung, có nghĩa là họ không bị hạn chế và có thể đại diện cho người ủy quyền trong bất cứ giao dịch nào.

At-The-Opening-Order / Lệnh giao dịch tại giá mở cửa

Chỉ thị của nhà đầu tư cho nhà môi giới hoặc công ty môi giới để mua hoặc bán các chứng khoán cụ thể trong tài khoản của họ vào thời điểm đầu tiên của phiên giao dịch. Nếu lệnh không được đặt tại giá mở cửa phiên giao dịch, nó sẽ bị hủy. Nhà đầu tư có thể đặt lệnh giao dịch tại giá mở cửa dựa trên những gì xảy ra sau khi phiên giao dịch trước kết thúc, với dự đoán rằng giá mở cửa của cổ phiếu vào phiên giao dịch sau sẽ bị ảnh hưởng. Một lệnh giao dịch tại giá mở cửa có thể không được thực hiện hoàn toàn chính xác mức giá đầu phiên giao dịch, tuy nhiên nó thường sẽ rơi vào khoảng giá đó.

At-The-Close Order / Lệnh giao dịch tại giá đóng cửa

Một lệnh xác nhận rằng giao dịch sẽ được tiến hành vào thời điểm thị trường đóng cửa, hoặc càng gần với giá đóng cửa càng tốt. Về cơ bản, đó là một lệnh thị trường không được nhập cho đến phút cuối cùng (hoặc xấp xỉ khoảng thời gian đó) của giao dịch. Loại lệnh này không nhất thiết phải đảm bảo được khớp ở giá đóng cửa nhưng thường ở mức tương đối gần đó.

Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55