Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Blue Ocean / Thị trường đại dương xanh

Một thuật ngữ tiếng lóng chỉ không gian thị trường chưa xuất hiện cạnh tranh cho một ngành công nghiệp chưa được biết đến hoặc sự đổi mới. Được giới thiệu bởi các giáo sư W. Chan Kim và Renee Mauborgne trong cuốn sách "Chiến lược đại dương xanh: Cách tạo không gian thị trường chưa xuất hiện cạnh tranh và làm cho cạnh tranh không còn thích đáng" (2005), các thị trường đại dương xanh liên quan đến lợi nhuận tiềm năng cao. Trong một ngành đã ổn định, các công ty cạnh tranh với nhau cho từng mẩu thị phần có sẵn. Sự cạnh tranh thường khốc liệt đến mức một số công ty không thể duy trì và ngừng hoạt động. Loại hình ngành này mô tả một thị trường đại dương đỏ (red ocean), đại diện cho thị phần bị bão hòa, đẫm máu bởi cạnh tranh. Để tránh cạnh tranh tốn kém, các công ty có thể đổi mới hoặc mở rộng với hy vọng tìm thấy một thị trường đại dương xanh. Một thị trường đại dương xanh tồn tại ở các lĩnh vực không có công ty nào hiện đang hoạt động, khiến công ty có thể mở rộng mà không vấp phải sự cạnh tranh.

Blue Month / Tháng xanh

Tháng mà trong khoảng thời gian đó diễn ra hoạt động giao dịch phái sinh lớn nhất. Các công cụ phái sinh này có thể là các quyền chọn, hợp đồng tương lai hoặc các loại công cụ dựa trên phái sinh khác. Sự xuất hiện của một tháng xanh (blue month) thường được quan tâm bởi các quỹ phòng hộ và các tổ chức tài chính lớn vì khối lượng giao dịch phái sinh có thể được sử dụng như một tín hiệu giao dịch kỹ thuật. Khối lượng cổ phiếu giao dịch hàng ngày dễ tiếp cận hơn nhiều so với khối lượng giao dịch phái sinh hàng ngày. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch của các quyền chọn và hợp đồng tương lai cũng được phép truy cập công khai bởi các nhà đầu tư quan tâm. Tháng mà khối lượng giao dịch phái sinh cao nhất được gọi là tháng xanh (blue month).

Blue List / Bản danh sách xanh

Một bản tóm tắt hàng ngày về các dịch vụ trái phiếu đô thị và trái phiếu doanh nghiệp, bình luận thị trường, thống kê thu nhập cố định và thông tin trái phiếu khác. Bản danh sách xanh được sử dụng bởi các nhà đầu tư trái phiếu nhằm xác định cơ hội đầu tư trên thị trường trái phiếu. Trong quá khứ được in trên một tờ giấy màu xanh, Bản danh sách xanh được in bởi công ty tài chính Standard & Poor's và in lần đầu tiên vào năm 1935.

Blue Collar Trader / Nhà giao dịch cổ cồn xanh

Một nhà giao dịch có nguồn thu nhập khác, và không coi giao dịch như một phương tiện, mà là một kế hoạch tiết kiệm hay tiền thưởng, v.v. Người này thường không giao dịch với khối lượng lớn, có khuynh hướng cố gắng kiếm những khoản lợi nhuận nhỏ hơn. Một nhà giao dịch như vậy không có kinh nghiệm hoặc hiểu biết đáng kể trong lĩnh vực này, và do đó sẽ có xu hướng lựa chọn các khoản đầu tư ít rủi ro hơn. Có rất nhiều trang web và các diễn đàn cung cấp thông tin khác để hỗ trợ các nhà đầu tư cổ cồn xanh trong việc giao dịch. Với các thông tin chính xác, một giao dịch cổ cồn xanh có thể mang lại cho nhà giao dịch một nguồn thu nhập thêm. Các nhà đầu tư cổ cồn xanh làm việc với các nhà môi giới để nhận được lời khuyên cho các quyết định đầu tư, và phải trả phí cho dịch vụ này. Tuy nhiên, do thị trường cạnh tranh cao, tiền hoa hồng và các khoản phí trả cho các nhà môi giới này đã giảm đáng kể.

Blue Collar / Nhân viên cổ cồn xanh

Một người thuộc tầng lớp lao động, trong quá khứ được xác định bởi mức lương theo giờ và lao động thủ công. Nhân viên cổ cồn xanh đề cập đến thực tế là hầu hết những người lao động chân tay vào đầu thế kỷ 20 đều mặc áo sơ mi màu xanh, có thể có một ít bụi bẩn xung quanh cổ áo nhưng không nổi bật. Tầng lớp lao động này trái ngược với những nhân viên cổ cồn trắng, là tầng lớp trong quá khứ đã giữ những vị trí được trả lương cao hơn đi kèm với những chiếc áo sơ mi trắng được ép và sạch sẽ. Thuật ngữ nhân viên cổ cồn xanh trong quá khứ ám chỉ một sự thiếu hụt nhất định về giáo dục của công nhân, nhưng ranh giới này hiện nay đã mờ nhạt đi. Ngày nay, nhân viên cổ cồn xanh có thể được giáo dục chính thức, có kỹ năng và được trả lương cao. Họ cũng có thể kiếm nhiều tiền hơn so với một số nhân viên cổ cồn trắng. Tỷ lệ vào đại học ở Hoa Kỳ đã tăng vọt trong 100 năm qua, dân chủ hóa trình độ học vấn từng chỉ dành riêng cho các gia đình giàu có. Nhân viên cổ cồn xanh thường không mang ý nghĩa tiêu cực ở Hoa Kỳ, và trên thực tế là nguồn tự hào qua nhiều thế hệ cho hàng triệu người, đặc biệt ở khu vực đông bắc, là nơi đầu tiên phát triển hầu hết các ngành công nghiệp nặng của nước này từ cách đây hơn 150 năm.

Blue Chip Swap / Blue Chip Swap

Khi một nhà đầu tư trong nước mua một tài sản ngoại quốc rồi chuyển tài sản đó vào một chi nhánh ngân hàng nội địa ở nước ngoài. Sau đó, tiền thu được từ tài sản này được chuyển vào tài khoản ngân hàng nội địa. Nhà đầu tư trong nước thường có một đối tác thay mặt họ để chuyển tài sản tới chi nhánh nước ngoài. Hoán đổi Blue Chip, được thực hiện tại Brazil vào cuối những năm 90, là kết quả của một đạo luật nhằm giảm lượng vốn đầu tư vào nước này. Đạo luật này cấm các khoản đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào thị trường phái sinh trong nước, nhưng hoán đổi blue chip cho phép loại hình đầu tư này tiếp tục được thực hiện.

Blue Chip / Blue chip

Một công ty được công nhận trên toàn quốc, đã tồn tại trong thời gian dài và có hoạt động tài chính tốt. Các blue chip thường bán những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, được chấp nhận một cách rộng rãi. Các công ty blue chip được biết đến với khả năng vượt qua giai đoạn khó khăn và hoạt động có lợi nhuận khi đối mặt với các điều kiện kinh tế bất lợi, giúp đóng góp vào thành tích dài về sự tăng trưởng ổn định và đáng tin cậy của họ. Cái tên "blue chip" xuất hiện bởi trong trò chơi poker, các con chip màu xanh (blue chip) có giá trị cao nhất. Các cổ phiếu blue chip được coi là một khoản đầu tư ít biến động hơn so với việc sở hữu cổ phiếu của các công ty không ở trong tình trạng blue chip, vì các công ty blue chip có vị thế tổ chức trong nền kinh tế. Nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu của các công ty này để đạt được sự tăng trưởng ổn định trong danh mục đầu tư của họ. Giá một cổ phiếu blue chip thường theo sát chỉ số S&P 500.

Blow-Off Top / Mô hình đỉnh suy thoái

Một sự tăng giá mạnh và nhanh chóng theo sau bởi một cú giảm giá mạnh và nhanh. Dưới đây là một ví dụ về mô hình đỉnh suy thoái, khi có một dốc tăng theo sau là một dốc xuống. Sự gia tăng nhanh chóng này có thể là kết quả của một tin tức chính xác hoặc chỉ đơn giản là từ một tin đồn thất thiệt.

Blow Up / Sự thổi bùng giá

Một thuật ngữ trong phân tích kỹ thuật đề cập đến việc giá tăng mạnh, xảy ra sau một thời gian dài tăng giá và theo sau đó là một sự giảm giá. Một sự thổi bùng giá được coi là hơi thở cuối cùng của sự lên giá và là một dấu hiệu dự báo khả năng giảm giá cao. Biến động giá lớn và kịch tính này thường được nhìn thấy ở đỉnh của thị trường hoặc chứng khoán. Ý tưởng đằng sau khả năng giảm giá của một cú thổi bùng giá là nó biểu hiện hoạt động của những người tham gia phi lý và thái quá nhất trên thị trường, đó là những người muốn đi theo xu thế lên giá, và trong giây lát đã đẩy giá cổ phiếu đang bị định giá quá cao lên cao hơn nữa.

Blotter / Sổ nháp

Một bản ghi các giao dịch và chi tiết của các giao dịch này, được thực hiện trong một khoảng thời gian (thường là một ngày giao dịch). Các chi tiết của một giao dịch sẽ bao gồm  thời gian, giá cả, kích thước lệnh và thông số kỹ thuật cho dù đó là lệnh mua hay lệnh bán. Sổ nháp thường được tạo ra thông qua một chương trình phần mềm giao dịch, phần mềm này ghi lại các giao dịch được thực hiện thông qua nguồn cấp dữ liệu. Mục đích của một cuốn số nháp giao dịch là ghi chép cẩn thận các giao dịch để chúng có thể được xem xét và xác nhận bởi nhà giao dịch hoặc công ty môi giới. Sổ nháp được sử dụng trong thị trường chứng khoán, thị trường ngoại hối và thị trường trái phiếu, cũng như có thể được tùy chỉnh dựa trên nhu cầu của người dùng.

Bloomberg Terminal / Thiết bị đầu cuối Bloomberg

Một hệ thống máy tính cho phép các nhà đầu tư truy cập dịch vụ dữ liệu của Bloomberg, cung cấp dữ liệu tài chính thời gian thực, nguồn cấp tin tức, tin nhắn và cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch. Bloomberg tính phí hàng tháng, thường trong phạm vi vài ngàn đô la cho mỗi máy trạm để truy cập vào hệ thống của nó. Thiết bị đầu cuối Bloomberg là một trong những sản phẩm chính được cung cấp bởi Bloomberg L.P, và nó là một trong những hệ thống đầu tư chuyên nghiệp được sử dụng nhiều nhất và được đánh giá cao nhất trong số những hệ thống được tạo ra cho thị trường tài chính. Các nhà đầu tư tổ chức là khách hàng điển hình của sản phẩm này, bởi chi phí duy trì tương đối cao nên việc các nhà đầu tư cá nhân có số vốn tương đối nhỏ bỏ tiền ra mua là không khả thi.

Bloodletting / Đổ máu

Một giai đoạn được đánh dấu bởi những tổn thất đầu tư nghiêm trọng. Đổ máu có thể xảy ra trong một thị trường giá xuống (bear market), khi mà giá trị của chứng khoán trong nhiều lĩnh vực có thể giảm nhanh chóng và nặng nề. Nó được đặt theo tên một phương pháp y học cổ đại, trong đó các bác sĩ sẽ dùng các vết chiết hoặc vết cắt để hút một phần máu của bệnh nhân (một trong bốn chất dịch cơ thể). Tiền đề của phương pháp này là việc cơ thể sẽ "khỏe mạnh" hơn khi cân bằng các chất dịch nếu cảm thấy bị ốm. Các nhà đầu tư đối mặt với một thị trường giá xuống (bear market) có thể lựa chọn vượt qua giai đoạn suy thoái và nắm giữ các khoản đầu tư của họ, hoặc bán các khoản đầu tư này để giảm thiểu thua lỗ. Việc bán tháo một loại chứng khoán cụ thể có thể dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng về giá trị của nó, vì có nhiều người bán hơn người mua trên thị trường. Một nhà đầu tư nghĩ rằng thị trường sẽ cải thiện, có thể tận dụng tình huống này bằng cách mua các cổ phiếu giá hời (bargain stock).

Blockholder / Cổ đông lớn

Chủ sở hữu một lượng lớn cổ phiếu và / hoặc trái phiếu của công ty, hoặc lô chứng khoán. Về cổ phần, những chủ sở hữu này thường có khả năng ảnh hưởng đến công ty bằng quyền biểu quyết có được từ cổ phiếu mà họ nắm giữ. Ví dụ: nếu một quỹ tương hỗ nắm giữ 10 triệu cổ phiếu của một công ty hoặc 10% số cổ phiếu đang lưu hành, họ sẽ là một cổ đông lớn và có ảnh hưởng đáng kể lên các thành viên trong ban giám đốc.

Blockbuster Drug / Thuốc "bom tấn"

Một loại thuốc cực kỳ phổ biến, mang lại cho công ty tạo ra nó doanh thu hàng năm ít nhất 1 tỷ đô la. Ví dụ về các loại thuốc bom tấn bao gồm Vioxx, Lipitor và Zoloft. Thuốc "bom tấn" thường được sử dụng để điều trị các vấn đề y tế phổ biến như cholesterol cao, tiểu đường, huyết áp cao, hen suyễn và ung thư. Một loại thuốc "bom tấn" có thể là yếu tố chính trong thành công của một công ty dược phẩm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra nhiều vấn đề lớn cho công ty nếu thuốc bị phát hiện có tác dụng phụ hoặc bị thu hồi sau khi được phát hành. Ngoài ra, bằng sáng chế cho các loại thuốc "bom tấn" cuối cùng cũng sẽ hết hạn và các loại thuốc này sau đó phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các loại thuốc tương đương có giá rẻ hơn.

Blockage Discount / Chiết khấu lô

Đây là sự chênh lệch giữa giá trị thị trường của chứng khoán và giá bán của nó khi được giao dịch trong một giao dịch lô. Mỗi chiết khấu lô được thương lượng bởi các nhà đầu tư tổ chức có liên quan, trong đó kết hợp các yếu tố như tính thanh khoản thị trường và quy mô của giao dịch. Một lô chứng khoán thường sẽ bao gồm 10.000 cổ phiếu hoặc chứng khoán nợ trị giá trên 200.000 đô la. Các nhà giao dịch muốn bán tống đi tất cả các chứng khoán một cách nhanh chóng, nhưng thường bị giới hạn bởi khối lượng giao dịch của thị trường. Để tạo điều kiện trao đổi nhanh, một nhà giao dịch sẽ bán tài sản với giá chiết khấu cho một nhà đầu tư tổ chức khác.

Block Trading Facility - BTF / Phương tiện giao dịch lô - BTF

Đây là một phương tiện giao dịch bán sỉ cho phép các thương nhân mua hoặc bán số lượng lớn các chứng khoán một cách song phương bên ngoài thị trường chứng khoán. Bởi vì các giao dịch thường được thực hiện trong một phương tiện giao dịch lô giữa hai bên, giá được đặt một cách chắc chắn và việc thực hiện được tiến hành không chậm trễ. Các nhà đầu tư tổ chức sử dụng phương tiện giao dịch lô cho các giao dịch với số lượng cổ phiếu lớn. Khi cổ phiếu được giao dịch trong một phương tiện giao dịch lô, chúng được giao dịch theo những lô lớn. Kích thước của các lô có thể khác nhau, nhưng các nhà giao dịch thường không được phép tập hợp nhiều lệnh riêng biệt để đáp ứng yêu cầu khối lượng tối thiểu. Chứng khoán được giao dịch thông qua phương tiện giao dịch lô không chịu sự biến động của thị trường vì chúng không được hiển thị công khai, khiến cho loại giao dịch này trông giống như một hợp đồng riêng giữa hai bên.

Block Trade / Giao dịch lô

Một lệnh hoặc giao dịch được gửi đi để bán hoặc mua một lượng lớn chứng khoán. Một giao dịch lô bao gồm một số lượng lớn cổ phiếu hoặc trái phiếu được giao dịch ở mức giá đã được sắp xếp trước giữa các bên, ở bên ngoài các thị trường mở, để giảm bớt tác động khi một giao dịch lớn như vậy xảy ra. Thuật ngữ này còn được gọi là "Block Order." Nhìn chung, 10.000 cổ phiếu (không bao gồm cổ phiếu có mệnh giá nhỏ (penny stock)) hoặc trái phiếu trị giá 200.000 đô la sẽ được coi là một giao dịch lô. Tuy nhiên trong thực tế, các giao dịch lô thường lớn hơn nhiều, vì các quỹ phòng hộ lớn và các nhà đầu tư tổ chức mua và bán một số tiền và cổ phiếu rất lớn trong các giao dịch lô thông qua các ngân hàng đầu tư và các tổ chức trung gian khác hầu như hàng ngày.

Black Box Model / Mô hình hộp đen

Một chương trình máy tính mà người dùng nhập thông tin và hệ thống sử dụng logic được lập trình sẵn để trả lại đầu ra cho người dùng. Đầu vào -> " Hộp đen" : Đầu vào được chuyển hóa thành đầu ra -> Đầu ra Phần "hộp đen" của hệ thống chứa các công thức và tính toán mà người dùng không nhìn thấy cũng như không cần biết để sử dụng hệ thống. Hệ thống hộp đen thường được sử dụng để xác định thực hành giao dịch tối ưu. Các hệ thống này tạo ra nhiều loại dữ liệu khác nhau bao gồm tín hiệu mua và bán.

Black Box Accounting / Kế toán hộp đen

Thuật ngữ này chỉ việc sử dụng phương pháp kế toán phức tạp để thực hiện việc diễn dãi báo cáo tài chính tốn thời gian hoặc khó khăn. Kế toán hộp đen có nhiều khả năng được sử dụng bởi các công ty đang tìm cách che giấu thông tin mà họ không muốn các nhà đầu tư dễ dàng nhìn thấy, như khoản nợ lớn, do thông tin sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến cổ phiếu của công ty hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn. Kế toán hộp đen không phải là bất hợp pháp, miễn là nó tuân thủ các nguyên tắc GAAP hoặc IAS, tùy thuộc vào vị trí. Nhưng thường được coi là phi đạo đức, vì nó được thiết kế để che khuất một bức tranh đơn giản và chính xác về tình hình tài chính của công ty. Việc sử dụng các công thức phức tạp cũng tạo ra sự hoài nghi về tính chính xác của các con số được hiển thị trong báo cáo tài chính.

Black / Màu đen

Thuật ngữ mô tả về số dư dương trên báo cáo tài chính của công ty. Một công ty sẽ được gọi là "trong màu đen" nếu nó có lãi hoặc cụ thể hơn, nếu công ty tạo ra thu nhập dương sau khi hạch toán tất cả các chi phí. Ngược lại, một công ty có thu nhập âm sẽ được gọi là "trong màu đỏ".   Cụm từ "trong màu đen" được sử dụng rộng rãi để chỉ tình trạng của các công ty đã có lãi trong kỳ kế toán cuối cùng của họ. Thuật ngữ này được bắt nguồn từ màu mực được sử dụng bởi kế toán để nhập số liệu tích cực vào báo cáo tài chính của công ty. Ở trong màu đen luôn tốt hơn vì điều này cho thấy hiệu quả kinh doanh vững chắc.

Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55