Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Unclaimed Remittance / Tiền Gởi Không Có Người Lãnh

Tiền Gởi Không Có Người Lãnh (Unclaimed Remittance) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tiền Gởi Không Có Người Lãnh (Unclaimed Remittance) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unclaimed Parcel / Kiện Hàng Không Có Người Nhận

Kiện Hàng Không Có Người Nhận (Unclaimed Parcel) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kiện Hàng Không Có Người Nhận (Unclaimed Parcel) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unclaimed Letter / Thư Không Có Người Nhận

Thư Không Có Người Nhận (Unclaimed Letter) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thư Không Có Người Nhận (Unclaimed Letter) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unclaimed Goods / Hàng không có người nhận; hàng không rõ chủ

Hàng không có người nhận; hàng không rõ chủ (Unclaimed Goods) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hàng không có người nhận; hàng không rõ chủ (Unclaimed Goods) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unclaimed Dividend / Cổ Tức Chưa Nhận Lãnh

Cổ Tức Chưa Nhận Lãnh (Unclaimed Dividend) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Cổ Tức Chưa Nhận Lãnh (Unclaimed Dividend) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unclaimed / (Cổ Tức...) Chưa Bị Đòi Hỏi; Không Bị Yêu Sách

(Cổ Tức...) Chưa Bị Đòi Hỏi; Không Bị Yêu Sách (Unclaimed) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Cổ Tức...) Chưa Bị Đòi Hỏi; Không Bị Yêu Sách (Unclaimed) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncirculated Coins / Đồng Tiền (Kim Loại) Chưa Lưu Hành

Đồng Tiền (Kim Loại) Chưa Lưu Hành (Uncirculated Coins) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đồng Tiền (Kim Loại) Chưa Lưu Hành (Uncirculated Coins) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unchecked / (Sổ Sách...) Chưa Được Kiểm Tra; Không Được Kiểm Tra

(Sổ Sách...) Chưa Được Kiểm Tra; Không Được Kiểm Tra (Unchecked) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sổ Sách...) Chưa Được Kiểm Tra; Không Được Kiểm Tra (Unchecked) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertified Sick Leave / Sự Nghỉ Bệnh Chưa Được Chứng Minh

Sự Nghỉ Bệnh Chưa Được Chứng Minh (Uncertified Sick Leave) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sự Nghỉ Bệnh Chưa Được Chứng Minh (Uncertified Sick Leave) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertified Document / Văn Kiện Chưa Chứng Thực, Chưa Thị Thực

Văn Kiện Chưa Chứng Thực, Chưa Thị Thực (Uncertified Document) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Văn Kiện Chưa Chứng Thực, Chưa Thị Thực (Uncertified Document) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertified Balance Sheet / Bảng Tổng Kết Tài Sản Chưa Thẩm Tra

Bảng Tổng Kết Tài Sản Chưa Thẩm Tra (Uncertified Balance Sheet) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bảng Tổng Kết Tài Sản Chưa Thẩm Tra (Uncertified Balance Sheet) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertificated Units / (Các) Đơn vị (cổ phiếu nhỏ) không được cấp giấy chứng nhận

(Các) Đơn vị (cổ phiếu nhỏ) không được cấp giấy chứng nhận (Uncertificated Units) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Các) Đơn vị (cổ phiếu nhỏ) không được cấp giấy chứng nhận (Uncertificated Units) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertainty / Tính Không Xác Định; Sự Không Chắc Chắn; Tính Không ổn Định; Rủi Ro Không Thể Nhận Bảo Hiểm

Tính Không Xác Định; Sự Không Chắc Chắn; Tính Không ổn Định; Rủi Ro Không Thể Nhận Bảo Hiểm (Uncertainty) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tính Không Xác Định; Sự Không Chắc Chắn; Tính Không ổn Định; Rủi Ro Không Thể Nhận Bảo Hiểm (Uncertainty) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncertain Costs / Chi Phí Bất Thường

Chi Phí Bất Thường (Uncertain Costs) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chi Phí Bất Thường (Uncertain Costs) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncashed Cheque / Chi Phiếu Chưa Thu Tiền

Chi Phiếu Chưa Thu Tiền (Uncashed Cheque) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chi Phiếu Chưa Thu Tiền (Uncashed Cheque) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncalled Subscriptions / Tiền nhận mua cổ phần chưa gọi

Tiền nhận mua cổ phần chưa gọi (Uncalled Subscriptions) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tiền nhận mua cổ phần chưa gọi (Uncalled Subscriptions) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Uncalled Capital / Vốn (Cổ Phần) Chưa Gọi

Vốn (Cổ Phần) Chưa Gọi (Uncalled Capital) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Vốn (Cổ Phần) Chưa Gọi (Uncalled Capital) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unbuilt Plot / Khoản Đất Trống, Chưa Xây Dựng

Khoản Đất Trống, Chưa Xây Dựng (Unbuilt Plot) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoản Đất Trống, Chưa Xây Dựng (Unbuilt Plot) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unbudgeted Extra Costs / Khoản Chi Phí Bổ Sung Chưa Ghi Vào Ngân Sách

Khoản Chi Phí Bổ Sung Chưa Ghi Vào Ngân Sách (Unbudgeted Extra Costs) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoản Chi Phí Bổ Sung Chưa Ghi Vào Ngân Sách (Unbudgeted Extra Costs) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Unbudgeted Contribution / Tiền Thuế Chưa Ghi Vào Ngân Sách

Tiền Thuế Chưa Ghi Vào Ngân Sách (Unbudgeted Contribution) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tiền Thuế Chưa Ghi Vào Ngân Sách (Unbudgeted Contribution) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55