Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Short / Sự Bán Khống, [Mỹ] Người Đầu Cơ Giá Xuống; Người Bán Khống (ở Sở Giao Dịch), Ngắn, Thiếu; Không Đủ, (Bán) Khống, Ngắn Hạn

Sự Bán Khống, [Mỹ] Người Đầu Cơ Giá Xuống; Người Bán Khống (ở Sở Giao Dịch), Ngắn, Thiếu; Không Đủ, (Bán) Khống, Ngắn Hạn (Short) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sự Bán Khống, [Mỹ] Người Đầu Cơ Giá Xuống; Người Bán Khống (ở Sở Giao Dịch), Ngắn, Thiếu; Không Đủ, (Bán) Khống, Ngắn Hạn (Short) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shore Rights / Quyền Tấp Vào Bờ; Quyền Đậu Lại (Của Tàu)

Quyền Tấp Vào Bờ; Quyền Đậu Lại (Của Tàu) (Shore Rights) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Quyền Tấp Vào Bờ; Quyền Đậu Lại (Của Tàu) (Shore Rights) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shore Clause / Điều Khoản Cập Bến; Điều Khoản Trên Bờ

Điều Khoản Cập Bến; Điều Khoản Trên Bờ (Shore Clause) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Điều Khoản Cập Bến; Điều Khoản Trên Bờ (Shore Clause) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shore Bailee / Người Đại Lý Trên Bờ

Người Đại Lý Trên Bờ (Shore Bailee) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Đại Lý Trên Bờ (Shore Bailee) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shore / Bờ (Biển, Hồ...)

Bờ (Biển, Hồ...) (Shore) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bờ (Biển, Hồ...) (Shore) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shopwalker / Kiểm Soát Viên; Người Tiếp Và Hướng Dẫn Khách (Trong Các Cửa Hàng Lớn); Trưởng Gian Hàng

Kiểm Soát Viên; Người Tiếp Và Hướng Dẫn Khách (Trong Các Cửa Hàng Lớn); Trưởng Gian Hàng (Shopwalker) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kiểm Soát Viên; Người Tiếp Và Hướng Dẫn Khách (Trong Các Cửa Hàng Lớn); Trưởng Gian Hàng (Shopwalker) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shop-Soiled Articles / Hàng Phai Màu; Hàng Cũ Vì Trưng Bày Lâu; Hàng Bẩn Bụi (Vì Trưng Bày Lâu)

Hàng Phai Màu; Hàng Cũ Vì Trưng Bày Lâu; Hàng Bẩn Bụi (Vì Trưng Bày Lâu) (Shop-Soiled Articles) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hàng Phai Màu; Hàng Cũ Vì Trưng Bày Lâu; Hàng Bẩn Bụi (Vì Trưng Bày Lâu) (Shop-Soiled Articles) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shop-Soiled / (Hàng) Bẩn Bụi; Phai Màu (Vì Trưng Bày Lâu); Đã Trưng Bày Lâu

(Hàng) Bẩn Bụi; Phai Màu (Vì Trưng Bày Lâu); Đã Trưng Bày Lâu (Shop-Soiled) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Hàng) Bẩn Bụi; Phai Màu (Vì Trưng Bày Lâu); Đã Trưng Bày Lâu (Shop-Soiled) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shop-Selling / (Những) Sự Bán Chuyên Nghiệp (ở Sở Giao Dịch Chứng Khoán)

(Những) Sự Bán Chuyên Nghiệp (ở Sở Giao Dịch Chứng Khoán) (Shop-Selling) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Những) Sự Bán Chuyên Nghiệp (ở Sở Giao Dịch Chứng Khoán) (Shop-Selling) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shopping Week / Tuần Lễ Thương Mại

Tuần Lễ Thương Mại (Shopping Week) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tuần Lễ Thương Mại (Shopping Week) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Shopping Trolley / Xe Đẩy Hàng

Xe Đẩy Hàng (Shopping Trolley) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Xe Đẩy Hàng (Shopping Trolley) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Scheduled Investment / Đầu Tư Theo Kế Hoạch

Đầu Tư Theo Kế Hoạch (Scheduled Investment) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đầu Tư Theo Kế Hoạch (Scheduled Investment) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Scheduled Flight / Chuyến Bay; Lịch Bay

Chuyến Bay; Lịch Bay (Scheduled Flight) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chuyến Bay; Lịch Bay (Scheduled Flight) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Scheduled Class / Giai Cấp Tiện Dân ở Ấn Độ

Giai Cấp Tiện Dân ở Ấn Độ (Scheduled Class) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giai Cấp Tiện Dân ở Ấn Độ (Scheduled Class) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Scheduled Airline / Công Ty Hàng Không Bay Theo Chuyến Định Kỳ

Công Ty Hàng Không Bay Theo Chuyến Định Kỳ (Scheduled Airline) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Công Ty Hàng Không Bay Theo Chuyến Định Kỳ (Scheduled Airline) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Schedule Work / Công Việc (Đã Định) Theo Biểu Thời Gian

Công Việc (Đã Định) Theo Biểu Thời Gian (Schedule Work) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Công Việc (Đã Định) Theo Biểu Thời Gian (Schedule Work) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Schedule To A Contract / Phụ kiện Hợp Đồng

Phụ kiện Hợp Đồng (Schedule To A Contract) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Phụ kiện Hợp Đồng (Schedule To A Contract) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Schedule Of Postal Charges / Bảng Giá Mục Bưu Phí

Bảng Giá Mục Bưu Phí (Schedule Of Postal Charges) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bảng Giá Mục Bưu Phí (Schedule Of Postal Charges) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Schedule Of Insurance / Bảng Kê Bảo Hiểm

Bảng Kê Bảo Hiểm (Schedule Of Insurance) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bảng Kê Bảo Hiểm (Schedule Of Insurance) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Schedule Of Freight Rates / Bảng Liệt Kê Vận Phí, Suất Cước

Bảng Liệt Kê Vận Phí, Suất Cước (Schedule Of Freight Rates) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bảng Liệt Kê Vận Phí, Suất Cước (Schedule Of Freight Rates) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55