Sick fund / Quỹ Tương Tế Tật Bệnh
Quỹ Tương Tế Tật Bệnh (Sick fund) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Quỹ Tương Tế Tật Bệnh (Sick fund) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
SI System Of Units / Hệ Thống Đơn Vị Đo Lường Quốc Tế
Hệ Thống Đơn Vị Đo Lường Quốc Tế (SI System Of Units) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hệ Thống Đơn Vị Đo Lường Quốc Tế (SI System Of Units) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shuttle Service / Dịch Vụ Tàu Xe Con Thoi (Đi Lại Giữa Hai Điểm Giao Thông)
Dịch Vụ Tàu Xe Con Thoi (Đi Lại Giữa Hai Điểm Giao Thông) (Shuttle Service) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Dịch Vụ Tàu Xe Con Thoi (Đi Lại Giữa Hai Điểm Giao Thông) (Shuttle Service) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shutting Down Of A Factory / Sự Đóng Cửa Xưởng; Sự Nghỉ Việc Của Xưởng
Sự Đóng Cửa Xưởng; Sự Nghỉ Việc Của Xưởng (Shutting Down Of A Factory) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sự Đóng Cửa Xưởng; Sự Nghỉ Việc Của Xưởng (Shutting Down Of A Factory) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shuttered Cotton Mills / Nhà Máy Sợi Đang Không Có Việc, Đã Đóng Cửa
Nhà Máy Sợi Đang Không Có Việc, Đã Đóng Cửa (Shuttered Cotton Mills) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Nhà Máy Sợi Đang Không Có Việc, Đã Đóng Cửa (Shuttered Cotton Mills) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shutout (Shut-Out) / [Mỹ] Sự Đóng Cửa Xưởng (Để Chống Lại Việc Đình Công Của Thợ, Để Gây Sức Ép)
[Mỹ] Sự Đóng Cửa Xưởng (Để Chống Lại Việc Đình Công Của Thợ, Để Gây Sức Ép) (Shutout (Shut-Out)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: [Mỹ] Sự Đóng Cửa Xưởng (Để Chống Lại Việc Đình Công Của Thợ, Để Gây Sức Ép) (Shutout (Shut-Out)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut The Window (To...) / Nâng Cao Lãi Suất
Nâng Cao Lãi Suất (Shut The Window (To...)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Nâng Cao Lãi Suất (Shut The Window (To...)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut The Book (To...) / Khóa Sổ; Ngưng Đình Chỉ Giao Dịch Qua Lại
Khóa Sổ; Ngưng Đình Chỉ Giao Dịch Qua Lại (Shut The Book (To...)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khóa Sổ; Ngưng Đình Chỉ Giao Dịch Qua Lại (Shut The Book (To...)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Out Memo / Bản Liệt Kê Hàng Loạt (Vì Không Còn Đủ Chỗ Chất Lên Tàu)
Bản Liệt Kê Hàng Loạt (Vì Không Còn Đủ Chỗ Chất Lên Tàu) (Shut Out Memo) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bản Liệt Kê Hàng Loạt (Vì Không Còn Đủ Chỗ Chất Lên Tàu) (Shut Out Memo) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Out Cargo / Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu
Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu (Shut Out Cargo) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu (Shut Out Cargo) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Out / (Hàng) Thải Ra; Bị Loại
(Hàng) Thải Ra; Bị Loại (Shut Out) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Hàng) Thải Ra; Bị Loại (Shut Out) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut For Dividend / (Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức
(Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức (Shut For Dividend) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức (Shut For Dividend) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Rule / Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất
Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất (Shut-Down Rule) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất (Shut-Down Rule) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Price / Giá Ngừng Kinh Doanh
Giá Ngừng Kinh Doanh (Shut-Down Price) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giá Ngừng Kinh Doanh (Shut-Down Price) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Point / Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn
Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn (Shut-Down Point) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn (Shut-Down Point) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Cost / Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời)
Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời) (Shut-Down Cost) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời) (Shut-Down Cost) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shutdown (Shut-Down) / (Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...)
(Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...) (Shutdown (Shut-Down)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...) (Shutdown (Shut-Down)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Down / Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc
Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc (Shut Down) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc (Shut Down) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shunting / [Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác)
[Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác) (Shunting) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: [Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác) (Shunting) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shunter / Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán
Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán (Shunter) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán (Shunter) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.






