Package Design / (Việc) Thiết Kế Bao Bì
(Việc) Thiết Kế Bao Bì (Package Design) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Việc) Thiết Kế Bao Bì (Package Design) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Package Deal / Giao Dịch Trọn Gói; Hợp Đồng Mua Bán Trọn; Sự Bán Nguyên Mớ; Đề Nghị Trọn Gói; Loạt Đề Nghị
Giao Dịch Trọn Gói; Hợp Đồng Mua Bán Trọn; Sự Bán Nguyên Mớ; Đề Nghị Trọn Gói; Loạt Đề Nghị (Package Deal) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giao Dịch Trọn Gói; Hợp Đồng Mua Bán Trọn; Sự Bán Nguyên Mớ; Đề Nghị Trọn Gói; Loạt Đề Nghị (Package Deal) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Package Barter / Đổi Hàng Toàn Bộ; Kế Hoạch Đổi Hàng Toàn Bộ
Đổi Hàng Toàn Bộ; Kế Hoạch Đổi Hàng Toàn Bộ (Package Barter) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đổi Hàng Toàn Bộ; Kế Hoạch Đổi Hàng Toàn Bộ (Package Barter) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Package Arrangement / Phương Án Trọn Gói
Phương Án Trọn Gói (Package Arrangement) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Phương Án Trọn Gói (Package Arrangement) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Package / Bao Bì; Mua Trọn; Đóng Kiện; Thiết Kế Và Làm Bao Bì
Bao Bì; Mua Trọn; Đóng Kiện; Thiết Kế Và Làm Bao Bì (Package) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bao Bì; Mua Trọn; Đóng Kiện; Thiết Kế Và Làm Bao Bì (Package) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Pack Of Cigarettes / Gói Thuốc Lá
Gói Thuốc Lá (Pack Of Cigarettes) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Gói Thuốc Lá (Pack Of Cigarettes) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Pack Goods / Hàng Đóng Kiện
Hàng Đóng Kiện (Pack Goods) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hàng Đóng Kiện (Pack Goods) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Pack / Bao; Gói; Kiện (Hàng); Bao Bì; Vô Gói; Vô Bao; Đóng Bao; Đóng Kiện; Bó; Gói Lại
Bao; Gói; Kiện (Hàng); Bao Bì; Vô Gói; Vô Bao; Đóng Bao; Đóng Kiện; Bó; Gói Lại (Pack) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bao; Gói; Kiện (Hàng); Bao Bì; Vô Gói; Vô Bao; Đóng Bao; Đóng Kiện; Bó; Gói Lại (Pack) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Pack-Man (Packman) / Người Bán Dạo, Bán Rong
Người Bán Dạo, Bán Rong (Pack-Man (Packman)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Bán Dạo, Bán Rong (Pack-Man (Packman)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
P/L / Price List; Profit And Loss
L / Price List; Profit And Loss (P) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: L / Price List; Profit And Loss (P) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
P/H / Pier-To-House
H / Pier-To-House (P) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: H / Pier-To-House (P) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
P/E Ratio / Price/Earnings Ratio
E Ratio / Price/Earnings Ratio (P) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: E Ratio / Price/Earnings Ratio (P) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Pure Reinsurer / Công Ty Tái Bảo Hiểm Thuần Túy
Là một công ty chỉ kinh doanh dịch vụ tái bảo hiểm. Còn được gọi là “ Công ty tái bảo hiểm chuyên nghiêp”.
Pro Rata; Proportional Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Theo Tỷ Lệ
Pro Rata; Proportional Reinsurance là bảo hiểm theo tỷ lệ là hình thức tái bảo hiểm trong đó công ty nhận tái bảo hiểm nhận một tỷ lệ như nhau về phí và tổn thất phải gánh chịu từ công ty bảo hiểm gốc.
Premium Net / Phí Bảo Hiểm Thuần
Premium Net là phần phí bảo hiểm thu được sau khi đã trừ đi phần phí chuyển tái bảo hiểm. Phí Bảo Hiểm Thuần là phần phí bảo hiểm thu được sau khi đã trừ đi các chi phí vvề hoa hồng khai thác và môi giới.
Premium Gross / Tổng Phí Bảo Hiểm
Premium Gross là toàn bộ số phí bảo hiểm thu được mà chưa chuyển tái bảo hiểm. Là toàn bộ số phí bảo hiểm thu được chưa trừ các chi phí về hoa hồng khai thác môi giới.
Premium / Phí Bảo Hiểm
Premium là khoản tiền người được bảo hiểm trả khi mua bảo hiểm.
Purely Public Goods / Sản Phẩm Công Thuần Túy
Hàng hóa không có đặc tính ngăn cản hay cạnh tranh
Purely Private Property / Sản Phẩm Tư Nhân Thuần Túy
Hàng hóa có cả hai đặc tính: ngăn cản sử dụng và cạnh tranh
Purchasing Power Parity Theory / Lý Thuyết Ngang Bằng Sức Mua
Theo lý thuyết này tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền của hai nước bằng với tỷ giá các mức giá của hai nước đó





