France / Đồng Phrang, Phật Lăng
Đồng Phrang, Phật Lăng (France) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đồng Phrang, Phật Lăng (France) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Franc Area / Khu Vực Đồng Phrang
Khu Vực Đồng Phrang (Franc Area) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khu Vực Đồng Phrang (Franc Area) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Frame Of Reference / Hệ Thống, Khung Tham Chiếu; Phạm Vi Thị Trường Định Vị
Hệ Thống, Khung Tham Chiếu; Phạm Vi Thị Trường Định Vị (Frame Of Reference) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hệ Thống, Khung Tham Chiếu; Phạm Vi Thị Trường Định Vị (Frame Of Reference) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Frame Contact / Hợp Đồng Chưa Định Giá
Hợp Đồng Chưa Định Giá (Frame Contact) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hợp Đồng Chưa Định Giá (Frame Contact) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Frame Agreement / Hiệp Định Khung, Hiệp Định Nguyên Tắc
Hiệp Định Khung, Hiệp Định Nguyên Tắc (Frame Agreement) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hiệp Định Khung, Hiệp Định Nguyên Tắc (Frame Agreement) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Fragmented Transport / Vận Tải Phân Đoạn (Từng Chặng)
Vận Tải Phân Đoạn (Từng Chặng) (Fragmented Transport) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Vận Tải Phân Đoạn (Từng Chặng) (Fragmented Transport) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
First Loss
First Loss là phần thứ nhất của một tổn thất được bảo hiểm – chính là phần miễn thường trong bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm.
Facultative Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Tạm Thời
Facultative Reinsurance là tái bảo hiểm tạm thời là tái bảo hiểm được thực hiện cho từng dịch vụ một. Công ty bảo hiểm gốc có quyền lựa chọn việc tái bảo hiểm cho công ty tái bảo hiểm; công ty tái bảo hiểm có quyền chấp nhận hoặc từ chối rủi ro đó.
Facultative Obligatory Treaty / Hợp Đồng Tái Bảo Hiểm Lựa Chọn Bắt Buộc
Facultative Obligatory Treaty là hợp đồng tái bảo hiểm lựa chọn – bắt buộc là một hợp đồng tái bảo hiểm trong đó một công ty bảo hiểm có thể lựa chọn chuyển nhượng một hoặc một số rủi ro nhất định nào đó cho một công ty tái bảo hiểm , công ty tái bảo hiểm này có nghĩa vụ nhận rủi ro được chuyển nhượng đó.
Formal Education System / Hệ Thồng Giáo Dục Chính Thức
Hệ thống giáo dục học đường được tổ chức và cấp chứng nhận (accredited) với các giáo viên có bằng cấp, chương trình tiêu chuẩn, niên khóa đều đặn, và bằng cấp được công nhận. Bao gồm các tổ chức giáo dục tiểu học, trung học, cấp hai, cấp ba.
Foreign-Exchange Gap / Khoảng Cách Ngoại Hối
Hiện diện khi thâm hụt thương mại hàng hóa vượt quá giá trị dòng vốn chảy vào, làm cho tăng trưởng sản lượng bị hạn chế bởi tỷ giá hối đoái không thích hợp.
Foreign-Exchange Earnings / Thu Nhập Ngoại Hối
Tổng thu nhập ngoại tệ trừ đi chi phí trong một năm tài khóa.
Foreign Exchange Risk / Rủi Ro Ngoại Hối.
Rủi ro chịu thua lỗ khi nắm giữ ngoại tệ (hay nội tệ) do tỷ giá hối đoái thay đổi theo hướng không thuận lợi.
Foreign Exchange Market / Thị Trường Ngoại Hối,
Thị trường để mua / bán và trao đổi đồng nội tệ với các đồng tiền khác. Thị trường nơi thương lượng tỷ giá giữa người mua và người bán tiền tệ của các quốc gia khác nhau.
Foreign Exchange Dealer / Người Kinh Doanh Ngoại Hối.
Một doanh nghiệp hay cá nhân mua ngoại hối của một bên rồi bán cho bên khác. Lợi nhuận thu về là chênh lệch giữa giá mua và giá bán.
Foreign Exchange Cushion / Khoản Đệm Ngoại Hối.
Các hình thức kiểm soát của Nhà nước đối với hoạt động mua/ bán ngoại tệ của người dân thường trú trong nước, hay hoạt động mua/bán nội tệ của người nước ngoài.
Foreign Currency Option / Quyền Chọn Ngoại Tệ.
Quyền chọn cho phép người nắm giữ có quyền (nhưng không có trách nhiệm) mua hay bán một lượng ngoại tệ nhất định với mức giá nhất định, với mức giá xác định trước tại một thời điểm trong tương lai.
Flexible Wages / Tiền Lương Linh Hoạt
Tiền lương được điều chỉnh lên và xuống phụ thuộc vào cung và cầu lao động-thí dụ, nếu cầu lao động tăng (giảm), các yếu tố khác thay đổi, tiền lương sẽ tăng hoặc giảm.
Flexible Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Linh Hoạt
Giá trị trao đổi của một đồng tiền quốc gia được tự do di chuyển lên và xuống,đáp ứng với các chuyển dịch cung và cầu, phát sinh từ thương mại và tài chính quốc tế.
Fixed Inputs / Đầu Vào Cố Định
Các đầu vào không biến đổi khi sản lượng thay đổi. Thí dụ, một mẫu đất là đầu vào cố định của một nông trại gia đình quy mô nhỏ, bởi nó có thể được dùng để sản xuất các sản lượng khác nhau, như lúa mỳ chẳng hạn, mà không thay đổi diện tích đất.





