Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Account Title / Tên Gọi Tài Khoản, Khoản Mục (Kế Toán)

Tên Gọi Tài Khoản, Khoản Mục (Kế Toán) (Account Title) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tên Gọi Tài Khoản, Khoản Mục (Kế Toán) (Account Title) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Terms / Điều Kiện Thanh Toán

Điều Kiện Thanh Toán (Account Terms) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Điều Kiện Thanh Toán (Account Terms) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Stated / Số Tiến Được Xác Nhận, Đã Xác Nhận

Số Tiến Được Xác Nhận, Đã Xác Nhận (Account Stated) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Số Tiến Được Xác Nhận, Đã Xác Nhận (Account Stated) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account / Sổ Sách Kế Toán, Tài Khoản, Khoản Mục Kế Toán, Bản Kê, Bản Tường Trình, Bản Báo Cáo, Năm Báo Cáo, Tài Khóa, Sự Quyết Toán, Sự Thanh Toán Kỳ Hạn Cuối (Hối Phiếu), Khách Hàng, Bên Mua

Sổ Sách Kế Toán, Tài Khoản, Khoản Mục Kế Toán, Bản Kê, Bản Tường Trình, Bản Báo Cáo, Năm Báo Cáo, Tài Khóa, Sự Quyết Toán, Sự Thanh Toán Kỳ Hạn Cuối (Hối Phiếu), Khách Hàng, Bên Mua (Account) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sổ Sách Kế Toán, Tài Khoản, Khoản Mục Kế Toán, Bản Kê, Bản Tường Trình, Bản Báo Cáo, Năm Báo Cáo, Tài Khóa, Sự Quyết Toán, Sự Thanh Toán Kỳ Hạn Cuối (Hối Phiếu), Khách Hàng, Bên Mua (Account) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Settled / Khoản Tiền, Khoản Nợ Đã Thanh Toán

Khoản Tiền, Khoản Nợ Đã Thanh Toán (Account Settled) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoản Tiền, Khoản Nợ Đã Thanh Toán (Account Settled) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Sale / Báo Cáo Bán Hàng Ký Gởi, Bản Kê Bán Hàng

Báo Cáo Bán Hàng Ký Gởi, Bản Kê Bán Hàng (Account Sale) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Báo Cáo Bán Hàng Ký Gởi, Bản Kê Bán Hàng (Account Sale) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Sale / Bán Chịu

Bán Chịu (Account Sale) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bán Chịu (Account Sale) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Representative / Đại Diện Khách Hàng (Quảng Cáo)

Đại Diện Khách Hàng (Quảng Cáo) (Account Representative) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đại Diện Khách Hàng (Quảng Cáo) (Account Representative) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Rendered / Tài Khoản Nợ Chuyển Qua; Số Dư Nợ Tiếp Theo; Nợ Sang Sổ; Trương Mục Chi Tiết Nợ Và Cho Nợ

Tài Khoản Nợ Chuyển Qua; Số Dư Nợ Tiếp Theo; Nợ Sang Sổ; Trương Mục Chi Tiết Nợ Và Cho Nợ (Account Rendered) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tài Khoản Nợ Chuyển Qua; Số Dư Nợ Tiếp Theo; Nợ Sang Sổ; Trương Mục Chi Tiết Nợ Và Cho Nợ (Account Rendered) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Receivable Register / Sổ Ghi Nợ Phải Thu

Sổ Ghi Nợ Phải Thu (Account Receivable Register) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sổ Ghi Nợ Phải Thu (Account Receivable Register) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Receivable Ledger / Sổ Cái, Bảng Liệt Kê Nợ Phải Thu

Sổ Cái, Bảng Liệt Kê Nợ Phải Thu (Account Receivable Ledger) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sổ Cái, Bảng Liệt Kê Nợ Phải Thu (Account Receivable Ledger) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Receivable Discounted / Khoản Tiền Phải Thu Được Chiết Khấu

Khoản Tiền Phải Thu Được Chiết Khấu (Account Receivable Discounted) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoản Tiền Phải Thu Được Chiết Khấu (Account Receivable Discounted) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Receivable Assigned / Khoản Tiền Phải Thu Được Chuyển Nhượng

Khoản Tiền Phải Thu Được Chuyển Nhượng (Account Receivable Assigned) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoản Tiền Phải Thu Được Chuyển Nhượng (Account Receivable Assigned) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Purchase / Báo Cáo Mua Hàng

Báo Cáo Mua Hàng (Account Purchase) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Báo Cáo Mua Hàng (Account Purchase) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Position / Tình Hình Tài Khoản

Tình Hình Tài Khoản (Account Position) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tình Hình Tài Khoản (Account Position) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Payee (Only) / (Chỉ) Đưa Vào Tài Khoản Của Người Nhận Tiền; Chi Phiếu Chuyển Khoản

(Chỉ) Đưa Vào Tài Khoản Của Người Nhận Tiền; Chi Phiếu Chuyển Khoản (Account Payee (Only)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Chỉ) Đưa Vào Tài Khoản Của Người Nhận Tiền; Chi Phiếu Chuyển Khoản (Account Payee (Only)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Payable Register / Sổ Ghi Các Khoản Nợ Phải Trả

Sổ Ghi Các Khoản Nợ Phải Trả (Account Payable Register) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sổ Ghi Các Khoản Nợ Phải Trả (Account Payable Register) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Outstanding / Dư Nợ

Dư Nợ (Account Outstanding) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Dư Nợ (Account Outstanding) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Opening / Việc Mở Tài Khoản

Việc Mở Tài Khoản (Account Opening) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Việc Mở Tài Khoản (Account Opening) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Account Opening Form / Mẫu Đơn Xin Mở Tài Khoản

Mẫu Đơn Xin Mở Tài Khoản (Account Opening Form) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Mẫu Đơn Xin Mở Tài Khoản (Account Opening Form) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55